Manitoba công bố ngành nghề ưu tiên định cư theo RCIP năm 2026
Các cộng đồng tại tỉnh bang Manitoba vừa chính thức công bố danh sách ngành nghề và lĩnh vực ưu tiên năm 2026 theo chương trình Rural Community Immigration Pilot (RCIP) – một trong những lộ trình định cư liên bang dành cho lao động có job offer tại khu vực nông thôn và thành phố nhỏ.
Ba khu vực tại Manitoba tham gia RCIP gồm:
- Altona/Rhineland
- Brandon
- Steinbach
Mỗi khu vực được phép lựa chọn tối đa 6 lĩnh vực ưu tiên và 25 ngành nghề cụ thể để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động địa phương trong năm 2026.

RCIP là gì?
Rural Community Immigration Pilot (RCIP) là chương trình thí điểm liên bang kéo dài 5 năm, triển khai từ năm 2025 và dự kiến kết thúc vào năm 2030.
Mục tiêu của RCIP là thu hút lao động nước ngoài đến sinh sống và làm việc lâu dài tại các cộng đồng nông thôn bên ngoài Quebec.
Một số điểm quan trọng cần hiểu rõ:
- RCIP là lộ trình định cư diện có job offer
- Ứng viên bắt buộc phải có thư mời làm việc từ Designated Employer (Nhà tuyển dụng được cộng đồng chỉ định)
- Nhà tuyển dụng sẽ đề cử ứng viên lên cộng đồng
- Sau khi được cộng đồng chấp thuận, ứng viên mới nộp hồ sơ thường trú nhân (PR) lên IRCC
Designated Employer là gì?
Designated Employer (nhà tuyển dụng được chỉ định) là doanh nghiệp đã được chính quyền cộng đồng địa phương phê duyệt chính thức để tham gia tuyển dụng lao động nước ngoài theo chương trình Rural Community Immigration Pilot (RCIP).
Các khu vực RCIP tại Manitoba, lĩnh vực ưu tiên và nhà tuyển dụng được chỉ định năm 2026
Khu vực Altona / Rhineland
Altona/Rhineland (gồm Town of Altona và Rural Municipality of Rhineland) đã mở rộng danh sách ưu tiên trong năm 2026.
1- Các lĩnh vực ưu tiên năm 2026 gồm:
- Giáo dục, luật, dịch vụ xã hội – cộng đồng – chính phủ
- Bán hàng và dịch vụ
- Ngành nghề kỹ thuật, vận tải, vận hành thiết bị
- Tài nguyên thiên nhiên và nông nghiệp
- Sản xuất và tiện ích
- Y tế
So với năm trước, y tế là lĩnh vực mới được bổ sung trong năm 2026.
Theo thông báo chính thức, thư giới thiệu (community recommendation) tại khu vực này sẽ được xét theo nguyên tắc “nộp trước – xét trước” trong suốt năm.
2- Danh sách Nhà tuyển dụng được chỉ định:
- Access Credit Union Ltd. (Altona)
- Altona Hotel
- Border Bean International Inc.
- Buffalo Creek Mills (2017) Inc.
- Conquest Manufacturing Ltd.
- Elmer’s Welding & Manufacturing Ltd.
- ETG Commodities Inc.
- Friesens Corporation
- Greenvalley Equipment (2009) Inc.
- Kiddie Sunshine Centre Inc.
- Mandako Agri Marketing (2010) Ltd.
- Pioneer Meats Ltd.
- Pizza Haven
- Potpourri of Flavours
- Subway, Altona
- Tim Hortons (Altona)
- Wesmar Seeds Inc.
3- Danh sách nghề ưu tiên hợp lệ:
| STT | NOC | Tên nghề (Tiếng Việt) | Tên nghề gốc (Tiếng Anh) |
| 1 | 22212 | Kỹ thuật viên và công nghệ viên vẽ kỹ thuật | Drafting technologists and technicians |
| 2 | 31301 | Y tá đã đăng ký và y tá tâm thần đã đăng ký | Registered nurses and registered psychiatric nurses |
| 3 | 33102 | Hộ lý, nhân viên hỗ trợ bệnh nhân và nhân viên phục vụ y tế | Nurse aids, orderlies and patient service associates |
| 4 | 42202 | Giáo viên và trợ giảng giáo dục mầm non | Early childhood educators and assistants |
| 5 | 62020 | Giám sát viên dịch vụ ăn uống | Food service supervisors |
| 6 | 62100 | Chuyên viên bán hàng kỹ thuật – thương mại bán buôn | Technical sales specialists – wholesale trade |
| 7 | 63200 | Đầu bếp | Cooks |
| 8 | 64400 | Nhân viên dịch vụ khách hàng – tổ chức tài chính | Customer service representatives – financial institutions |
| 9 | 72100 | Thợ cơ khí gia công và thanh tra gia công | Machinists and machining and tooling inspectors |
| 10 | 72106 | Thợ hàn và thợ vận hành máy liên quan | Welders and related machine operators |
| 11 | 72401 | Thợ cơ khí thiết bị hạng nặng | Heavy-duty equipment mechanics |
| 12 | 73401 | Thợ vận hành máy in | Printing press operators |
| 13 | 75101 | Nhân viên bốc xếp, vận chuyển vật liệu | Material handlers |
| 14 | 82030 | Nhà thầu dịch vụ nông nghiệp và giám sát nông trại | Agricultural service contactors and farm supervisors |
| 15 | 84120 | Lao động chăn nuôi chuyên môn và người vận hành máy nông nghiệp | Specialized livestock workers and farm machinery operators |
| 16 | 85100 | Lao động chăn nuôi | Livestock labourers |
| 17 | 92012 | Giám sát viên chế biến thực phẩm và đồ uống | Supervisors, food and beverage processing |
| 18 | 94105 | Thợ vận hành máy gia công kim loại và rèn | Metalworking and forging machine operators |
| 19 | 94140 | Nhân viên vận hành máy và kiểm soát quy trình chế biến thực phẩm và đồ uống | Process control and machine operators, food and beverage processing |
| 20 | 94141 | Công nhân giết mổ công nghiệp, pha lóc thịt, sơ chế gia cầm và công việc liên quan | Industrial butchers and meat cutters, poultry preparers and related workers |
| 21 | 94152 | Thợ vận hành máy đóng quyển và hoàn thiện in ấn | Binding and finishing machine operators |
| 22 | 94204 | Nhân viên lắp ráp cơ khí và thanh tra | Mechanical assemblers and inspectors |
| 23 | 94213 | Thợ sơn công nghiệp, phủ bề mặt và vận hành quy trình hoàn thiện kim loại | Industrial painters, coaters and metal finishing process operators |
| 24 | 95106 | Lao động trong chế biến thực phẩm và đồ uống | Labourers in food and beverage processing |
| 25 | 95109 | Lao động khác trong chế biến, sản xuất và tiện ích | Other labourers in processing, manufacturing and utilities |
Thành phố Brandon
Brandon – thành phố lớn thứ hai của Manitoba – tiếp tục duy trì định hướng thu hút lao động tay nghề trong các lĩnh vực then chốt.
1- Các lĩnh vực ưu tiên năm 2026 gồm:
- Y tế
- Kỹ thuật, vận tải và vận hành thiết bị
- Sản xuất và tiện ích
- Khoa học tự nhiên và khoa học ứng dụng
- Giáo dục, luật, dịch vụ xã hội – cộng đồng – chính phủ
- Tài nguyên thiên nhiên và nông nghiệp
So với năm 2025, tài nguyên thiên nhiên và nông nghiệp là lĩnh vực mới được bổ sung.
2- Danh sách Nhà tuyển dụng được chỉ định:
- AgWest Ltd.
- Ben Wiebe Construction (1985) Ltd.
- Brandon Clinic
- Brandon Computers / ITAdvisors
- Burns Maendel Consulting Engineers Ltd.
- Canada Packers
- Gateway Mechanical Services Inc.
- Glendale Industries Limited
- Horizon Builders Ltd.
- Keller Developments
- Koch Fertilizer Canada, ULC
- Leech Group
- Magical Memories Learning Center Inc.
- McCallum Roofing Ltd.
- Modular Industrial Structures Brandon (MISB)
- Montessori Smile
- Prairie Mountain Health
- Saputo Dairy Products Canada G.P.
- Shreem Instrumentation & Controls Ltd.
- Steve’s Livestock Transport
- Summus Inc.
- The Brandon Clinic
- The Wellness Clinic
- Walsh Construction
- Westman Communications Group
- Wheat City Medical Clinic and Pharmacy
- YMCA of Brandon
3- Danh sách nghề ưu tiên hợp lệ:
| STT | NOC | Tên nghề (Tiếng Việt) | Tên nghề gốc (Tiếng Anh) |
| 1 | 21310 | Kỹ sư điện và điện tử | Electrical and electronics engineers |
| 2 | 22221 | Kỹ thuật viên hỗ trợ người dùng | User support technicians |
| 3 | 22300 | Kỹ thuật viên và công nghệ viên kỹ thuật xây dựng dân dụng | Civil engineering technologists and technicians |
| 4 | 22301 | Kỹ thuật viên và công nghệ viên kỹ thuật cơ khí | Mechanical engineering technologists and technicians |
| 5 | 22312 | Kỹ thuật viên và thợ cơ khí thiết bị đo lường công nghiệp | Industrial instrument technicians and mechanics |
| 6 | 31100 | Bác sĩ chuyên khoa y học lâm sàng và xét nghiệm | Specialists in clinical and laboratory medicine |
| 7 | 31101 | Bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật | Specialists in surgery |
| 8 | 31102 | Bác sĩ đa khoa và bác sĩ gia đình | General practitioners and family physicians |
| 9 | 31121 | Chuyên gia dinh dưỡng và tiết chế | Dietitians and nutritionists |
| 10 | 31301 | Y tá đã đăng ký và y tá tâm thần đã đăng ký | Registered nurses and registered psychiatric nurses |
| 11 | 32111 | Chuyên viên vệ sinh răng miệng và nhà trị liệu nha khoa | Dental hygienists and dental therapists |
| 12 | 32121 | Kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh y khoa | Medical radiation technologists |
| 13 | 33100 | Trợ lý nha khoa và trợ lý phòng thí nghiệm nha khoa | Dental assistants and dental laboratory assistants |
| 14 | 33102 | Hộ lý, nhân viên hỗ trợ bệnh nhân và nhân viên phục vụ y tế | Nurse aides, orderlies and patient service associates |
| 15 | 42202 | Giáo viên và trợ giảng giáo dục mầm non | Early childhood educators and assistants |
| 16 | 72100 | Thợ cơ khí gia công và thanh tra gia công | Machinists and machining and tooling inspectors |
| 17 | 72310 | Thợ mộc | Carpenters |
| 18 | 72400 | Thợ lắp đặt máy công trình và thợ cơ khí công nghiệp | Construction millwrights and industrial mechanics |
| 19 | 72401 | Thợ cơ khí thiết bị hạng nặng | Heavy-duty equipment mechanics |
| 20 | 72402 | Thợ cơ khí hệ thống sưởi, làm lạnh và điều hòa không khí | Heating, refrigeration and air conditioning mechanics |
| 21 | 72410 | Thợ sửa chữa ô tô, xe tải và xe buýt | Automotive service technicians, truck and bus mechanics and mechanical repairers |
| 22 | 74203 | Thợ lắp đặt và bảo dưỡng phụ tùng ô tô, xe tải và thiết bị hạng nặng | Automotive and heavy truck and equipment parts installers and servicers |
| 23 | 75110 | Lao động phụ trợ và lao động phổ thông ngành xây dựng | Construction trades helpers and labourers |
| 24 | 82030 | Nhà thầu dịch vụ nông nghiệp và giám sát nông trại | Agricultural service contractors and farm supervisors |
| 25 | 94141 | Công nhân giết mổ công nghiệp, pha lóc thịt, sơ chế gia cầm và công việc liên quan | Industrial butchers and meat cutters, poultry preparers and related workers |
Danh sách ngành nghề cụ thể và nhà tuyển dụng được chỉ định sẽ được cập nhật thường xuyên trong năm.
Thành phố Steinbach
Steinbach – thành phố tăng trưởng nhanh tại đông nam Manitoba – giữ định hướng khá ổn định so với năm trước.
1- Các lĩnh vực ưu tiên năm 2026 gồm:
- Y tế
- Giáo dục, luật, dịch vụ xã hội – cộng đồng – chính phủ
- Bán hàng và dịch vụ
- Kỹ thuật, vận tải và vận hành thiết bị
- Sản xuất và tiện ích
- Tài nguyên thiên nhiên và nông nghiệp
Tương tự Brandon, tài nguyên thiên nhiên và nông nghiệp là lĩnh vực mới được bổ sung so với năm 2025.
2- Danh sách Nhà tuyển dụng được chỉ định:
- 1st Choice Convenience
- Big Freight
- Boston Pizza
- C.P. Loewen Enterprises Ltd (Loewen Windows & Doors)
- Clearly Family Beverage Company ULC
- Co-Care Health Group Inc.
- Esso Gas Station
- GNM Fine Jewellers
- Hanover Grinding
- Happy Feet Early Learning Centre Inc.
- HyLife Ltd.
- Imperial Metal Industries
- Kinder Korner Early Learning Centre Inc.
- Legacy Children’s Centre
- Manitoba Health – Health Protection / Environmental Health
- MECCCC General Service Ltd.
- Metalmaster’s Auto Body
- Mr. Q
- Old Church Bakery
- Penn-co Construction Canada (2003) Ltd
- Prairie Truck Service
- Santa Lucia Steinbach
- Silver Lining Care
- Smitty’s Steinbach
- SRR Transport
- Steinbach Dental Clinic
- Stellar Exteriors
- Steve’s Livestock
- The Pickup Storehouse
- Three Way Builders
- Treasure Keepers
- Westland Insurance
- Wings Over Kississing
- WS Steel
3- Danh sách nghề ưu tiên hợp lệ:
| STT | NOC | Tên nghề (Tiếng Việt) | Tên nghề gốc (Tiếng Anh) |
| 1 | 11202 | Nghề chuyên môn trong quảng cáo, tiếp thị và quan hệ công chúng | Professional occupations in advertising, marketing and public relations |
| 2 | 12201 | Chuyên viên điều chỉnh bảo hiểm và thẩm định hồ sơ bồi thường | Insurance adjusters and claims examiners |
| 3 | 14200 | Nhân viên kế toán và các nghiệp vụ liên quan | Accounting and related clerks |
| 4 | 21120 | Chuyên gia y tế công cộng, môi trường và an toàn | Public and environmental health and safety professionals |
| 5 | 21231 | Kỹ sư và nhà thiết kế phần mềm | Software engineers and designers |
| 6 | 21300 | Kỹ sư xây dựng dân dụng | Civil engineers |
| 7 | 22212 | Kỹ thuật viên và công nghệ viên vẽ kỹ thuật | Drafting technologists and technicians |
| 8 | 22303 | Nhân viên ước tính chi phí xây dựng | Construction estimators |
| 9 | 31120 | Dược sĩ | Pharmacist |
| 10 | 31301 | Y tá đã đăng ký và y tá tâm thần đã đăng ký | Registered nurses and registered psychiatric nurses |
| 11 | 33100 | Trợ lý nha khoa và trợ lý phòng thí nghiệm nha khoa | Dental assistants and dental laboratory assistants |
| 12 | 33102 | Hộ lý, nhân viên hỗ trợ bệnh nhân và nhân viên phục vụ y tế | Nurse aides, orderlies and patient service associates |
| 13 | 42202 | Giáo viên và trợ giảng giáo dục mầm non | Early childhood educators and assistants |
| 14 | 44101 | Nhân viên hỗ trợ tại nhà, người chăm sóc và nghề liên quan | Home support workers, caregivers and related occupations |
| 15 | 62020 | Giám sát viên dịch vụ ăn uống | Food service supervisors |
| 16 | 72106 | Thợ hàn và thợ vận hành máy liên quan | Welders and related machine operators |
| 17 | 72401 | Thợ cơ khí thiết bị hạng nặng | Heavy-duty equipment mechanics |
| 18 | 72404 | Thợ cơ khí và thanh tra kỹ thuật máy bay | Aircraft mechanics and aircraft inspectors |
| 19 | 72410 | Thợ sửa chữa ô tô, xe tải và xe buýt | Automotive service technicians, truck and bus mechanics and mechanical repairers |
| 20 | 72411 | Thợ sửa chữa thân xe, sơn hoàn thiện, kính xe và thẩm định hư hỏng | Auto body collision, refinishing and glass technicians and damage repair estimators |
| 21 | 73110 | Thợ lợp mái và lợp ngói | Roofers and shinglers |
| 22 | 73200 | Thợ lắp đặt và bảo trì nhà ở và công trình thương mại | Residential and commercial installers and servicers |
| 23 | 73201 | Nhân viên bảo trì tòa nhà và quản lý chung cư | General building maintenance workers and building superintendents |
| 24 | 84120 | Lao động chăn nuôi chuyên môn và người vận hành máy nông nghiệp | Specialized livestock workers and farm machinery operators |
| 25 | 94124 | Thợ vận hành máy chế biến gỗ | Woodworking machine operators |
Không nằm trong danh sách ưu tiên có còn cơ hội không?
Có. Ứng viên vẫn có thể được xem xét theo RCIP ngay cả khi ngành nghề không nằm trong danh sách ưu tiên, với điều kiện:
- Có job offer hợp lệ
- Nhà tuyển dụng được cộng đồng chỉ định
- Hồ sơ đáp ứng nhu cầu thực tế của cộng đồng tại thời điểm xét
Điều kiện tham gia RCIP
Ngoài job offer từ nhà tuyển dụng được chỉ định, ứng viên cần đáp ứng các điều kiện sau:
1. Kinh nghiệm làm việc
- Tối thiểu 1 năm (1.560 giờ)
- Trong vòng 3 năm gần nhất
- Liên quan trực tiếp đến công việc được mời
2. Trình độ học vấn
- Có bằng cấp Canada
- Hoặc bằng nước ngoài đã được đánh giá tương đương (ECA – Educational Credential Assessment)
3. Trình độ tiếng Anh hoặc Pháp (theo TEER)
TEER là gì?
TEER (Training, Education, Experience and Responsibilities) là hệ thống phân loại kỹ năng trong NOC Canada, thể hiện qua chữ số thứ hai của mã NOC.
Yêu cầu ngôn ngữ theo TEER:
- TEER 0–1: CLB 6
- TEER 2–3: CLB 5
- TEER 4–5: CLB 4
4. Chứng minh tài chính
- Từ 10.507 CAD (1 người)
- Đến 27.806 CAD (gia đình 7 người)
- Áp dụng nếu không làm việc hợp pháp tại Canada
5. Ý định sinh sống lâu dài
Ứng viên cần chứng minh mong muốn sinh sống, làm việc và gắn bó lâu dài với cộng đồng đã đề cử mình.
Kết luận
RCIP tiếp tục là lộ trình định cư rất đáng chú ý tại Manitoba năm 2026, đặc biệt với những ứng viên:
- Có job offer tại thành phố nhỏ hoặc khu vực nông thôn
- Làm việc trong các lĩnh vực thiết yếu như y tế, sản xuất, nông nghiệp, kỹ thuật
- Mong muốn định cư lâu dài thay vì chỉ làm việc ngắn hạn
Việc theo dõi đúng danh sách lĩnh vực – ngành nghề – nhà tuyển dụng được chỉ định theo từng khu vực là yếu tố then chốt để tăng khả năng thành công với RCIP.