Những công việc được tuyển tại Canada đủ điều kiện tham gia rút hồ sơ theo ngành nghề của hệ thống Express Entry
Nếu bạn đang làm việc tại Canada bằng Open Work Permit, hoặc đang tìm cách nộp hồ sơ định cư thông qua hệ thống Express Entry, bạn nên quan tâm đến các đợt rút hồ sơ theo ngành nghề – một hình thức giúp tăng cơ hội nhận thư mời nộp hồ sơ thường trú nhân Canada (Invitation to Apply – ITA) nếu bạn làm việc trong ngành nghề được ưu tiên.

Category-based draws là gì?
Category-based draws là hình thức rút hồ sơ của hệ thống Express Entry, nhắm đến ứng viên có kinh nghiệm trong những lĩnh vực mà Canada đang thiếu hụt nhân lực. Hiện nay, các lĩnh vực ưu tiên bao gồm:
- Chăm sóc sức khỏe và dịch vụ xã hội (Healthcare and social services)
- Tay nghề kỹ thuật (Trades)
- STEM: Khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (Science, Technology, Engineering, Math)
- Giáo dục (Education)
- Nông nghiệp và thực phẩm (Agriculture and agri-food)
- Khả năng tiếng Pháp (French-language proficiency)
Điều kiện tham gia category-based draws
Để được mời qua category-based draw, bạn cần:
- Có ít nhất 6 tháng kinh nghiệm làm việc liên tục trong vòng 3 năm gần nhất trong một ngành nghề thuộc danh sách đủ điều kiện, tính theo mã NOC.
- Kinh nghiệm có thể là toàn thời gian hoặc bán thời gian tương đương.
- Kinh nghiệm có thể ở Canada hoặc nước ngoài.
- Đồng thời, phải đáp ứng các điều kiện cơ bản của hệ thống Express Entry.
Danh sách các nhà tuyển dụng hàng đầu tại Canada và các ngành nghề đủ điều kiện
Dưới đây là những công ty thuộc top 100 nhà tuyển dụng tại Canada (theo xếp hạng của Forbes) hiện đang tuyển dụng nhân lực cho các ngành nghề phù hợp với category-based draws, đi kèm mã ngành nghề (NOC), tên tiếng Việt và tiếng Anh:
| Tên công ty | Ngành nghề đang tuyển (NOC) |
| NOC 21220 – Chuyên viên an ninh mạng (Cybersecurity specialists) | |
| Microsoft | NOC 21220 – Chuyên viên an ninh mạng (Cybersecurity specialists)NOC 21310 – Kỹ sư điện và điện tử (Electrical and electronics engineers)NOC 22310 – Kỹ thuật viên và công nghệ kỹ thuật điện – điện tử (Electrical and electronics engineering technologists and technicians) |
| The Hershey Company | NOC 72201 – Thợ điện công nghiệp (Industrial electricians) |
| Parks Canada (Cơ quan công) | NOC 72310 – Thợ mộc (Carpenters)NOC 72200 – Thợ điện (trừ điện công nghiệp và hệ thống điện lực) (Electricians – except industrial and power system)NOC 73112 – Thợ sơn và trang trí (trừ trang trí nội thất) (Painters and decorators – except interior decorators)NOC 72501 – Thợ khoan giếng nước (Water well drillers)NOC 72106 – Thợ hàn và vận hành máy hàn (Welders and related machine operators) |
| Fisheries and Oceans Canada (Cơ quan công) | NOC 21300 – Kỹ sư xây dựng (Civil engineers)NOC 63200 – Đầu bếp (Cooks)NOC 21301 – Kỹ sư cơ khí (Mechanical engineers) |
| BC Hydro (Cơ quan công) | NOC 21300 – Kỹ sư xây dựng (Civil engineers)NOC 22300 – Kỹ thuật viên và công nghệ xây dựng (Civil engineering technologists and technicians)NOC 21310 – Kỹ sư điện và điện tử (Electrical and electronics engineers) |
| OpenText | NOC 21220 – Chuyên viên an ninh mạng (Cybersecurity specialists) |
| Children’s Hospital of Eastern Ontario (CHEO) | NOC 33102 – Nhân viên hỗ trợ điều dưỡng, hộ lý và chăm sóc bệnh nhân (Nurse aides, orderlies and patient service associates)NOC 31302 – Y tá hành nghề (Nurse practitioners)NOC 31300 – Điều phối viên và giám sát viên điều dưỡng (Nursing coordinators and supervisors)NOC 31120 – Dược sĩ (Pharmacists)NOC 33103 – Trợ lý kỹ thuật và trợ lý dược (Pharmacy technical assistants and pharmacy assistants)NOC 31303 – Kỹ thuật viên dược (Pharmacy technicians)NOC 41301 – Nhà trị liệu tâm lý và liệu pháp chuyên môn liên quan (Therapists in counselling and related specialized therapies) |
| The Co-operators | NOC 63100 – Đại lý và môi giới bảo hiểm (Insurance agents and brokers) |
| Workers Compensation Board of Alberta (Cơ quan công) | NOC 31303 – Trợ lý bác sĩ, nữ hộ sinh và các chuyên gia y tế liên quan (Physician assistants, midwives and allied health professionals)NOC 31202 – Chuyên viên vật lý trị liệu (Physiotherapists) |
| Tesla | NOC 21310 – Kỹ sư điện và điện tử (Electrical and electronics engineers)NOC 21301 – Kỹ sư cơ khí (Mechanical engineers)NOC 22301 – Kỹ thuật viên và công nghệ cơ khí (Mechanical engineering technologists and technicians) |
| Fortis | NOC 21321 – Kỹ sư công nghiệp và sản xuất (Industrial and manufacturing engineers)NOC 72201 – Thợ điện công nghiệp (Industrial electricians)NOC 21301 – Kỹ sư cơ khí (Mechanical engineers) |
| Agnico Eagle | NOC 72400 – Thợ máy công nghiệp và thợ lắp đặt (Construction millwrights and industrial mechanics)NOC 72401 – Thợ máy thiết bị hạng nặng (Heavy-duty equipment mechanics) |
Cắt điểm CRS gần nhất cho từng nhóm ngành
| Nhóm ngành | Điểm CRS gần nhất |
| STEM (Khoa học, công nghệ, kỹ thuật, toán học) | 491 |
| Chăm sóc sức khỏe và dịch vụ xã hội | 504 |
| Tay nghề kỹ thuật | 433 |
Tóm tắt: Làm gì để tận dụng cơ hội định cư qua category-based draws?
- Kiểm tra ngành nghề bạn đang làm có thuộc danh sách ưu tiên không (theo mã NOC).
- Tìm việc tại các công ty lớn đang tuyển đúng ngành nghề đó.
- Tích lũy ít nhất 6 tháng kinh nghiệm làm việc liên tục trong 3 năm gần nhất.
- Chuẩn bị hồ sơ Express Entry đầy đủ, đạt các yêu cầu về ngôn ngữ, học vấn, tài chính,…
Bạn muốn kiểm tra mã ngành nghề (NOC) phù hợp?
Cần hỗ trợ chuẩn hóa hồ sơ định cư qua Express Entry?
Vui lòng liên hệ ngay TTN immigration để được tư vấn 1:1 với chuyên gia tư vấn di trú Canada David Le, RCIC-IRB !