Tổng dịch vụ (0)

Dịch vụ đã đặt

Tư vấn cùng Chuyên gia Di trú >> ĐẶT LỊCH

Chuyên gia Di trú (RCIC) >> ĐÁNH GIÁ HỒ SƠ

TTN immigration sẵn lòng tư vấn >> LIÊN HỆ

Tư vấn cùng Chuyên gia Di trú >> ĐẶT LỊCH

Chuyên gia Di trú (RCIC) >> ĐÁNH GIÁ HỒ SƠ

TTN immigration sẵn lòng tư vấn >> LIÊN HỆ

Ontario công bố danh sách ngành nghề đủ điều kiện định cư theo RCIP năm 2026

Các cộng đồng tại Ontario tham gia Rural Community Immigration Pilot (RCIP) đã chính thức công bố ngành nghề và lĩnh vực ưu tiên năm 2026. Đây là một trong những con đường định cư Canada có job offer rõ ràng, đặc biệt phù hợp với lao động tay nghề và du học sinh quốc tế đã có kinh nghiệm làm việc.

Nếu ứng viên có thư mời làm việc (job offer) phù hợp với nhu cầu lao động của từng cộng đồng, ứng viên có thể nộp hồ sơ xin thường trú nhân (Permanent Residence – PR) thông qua chương trình này.

RCIP là gì? 

RCIP – Rural Community Immigration Pilot là chương trình định cư liên bang Canada, triển khai từ năm 2025, nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động tại các cộng đồng nông thôn và miền Bắc (ngoài Quebec).

Quy trình cơ bản:

  1. Ứng viên có job offer từ nhà tuyển dụng được chỉ định
  2. Cộng đồng địa phương đề cử (community recommendation)
  3. Ứng viên nộp hồ sơ PR lên Immigration, Refugees and Citizenship Canada (IRCC)

Các cộng đồng Ontario tham gia RCIP năm 2026

Ontario có 5 cộng đồng tham gia RCIP, bao gồm:

  • Thunder Bay
  • North Bay
  • Sault Ste. Marie
  • Sudbury
  • Timmins

Mỗi cộng đồng tự xác định ngành nghề ưu tiên dựa trên nhu cầu lao động thực tế.

Thunder Bay – Ngành nghề ưu tiên RCIP 2026

Lĩnh vực ưu tiên

Thunder Bay (Tây Bắc Ontario) ưu tiên 6 lĩnh vực:

  • Kinh doanh, tài chính và hành chính
  • Y tế
  • Giáo dục, luật, dịch vụ xã hội & chính phủ
  • Bán hàng và dịch vụ
  • Thợ tay nghề, vận tải, vận hành máy móc
  • Sản xuất & tiện ích (mới bổ sung năm 2026)

Danh sách nghề cụ thể:

Lưu ý: Một số nghề không nằm trong danh sách nhưng thuộc lĩnh vực ưu tiên vẫn có thể được xem xét theo từng hồ sơ cụ thể.

NOC Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt
11202 Professional occupations in advertising, marketing and public relations Chuyên viên quảng cáo, marketing và quan hệ công chúng
13102 Payroll administrators Nhân viên quản lý tiền lương
13110 Administrative assistants Trợ lý hành chính
14100 General office support workers Nhân viên hỗ trợ văn phòng tổng hợp
31301 Registered nurses and registered psychiatric nurses Y tá đã đăng ký và y tá tâm thần đã đăng ký
32101 Licensed practical nurses Y tá thực hành có giấy phép (LPN)
33100 Dental assistants and dental laboratory assistants Trợ lý nha khoa và trợ lý phòng thí nghiệm nha khoa
33102 Nurse aides, orderlies and patient service associates Trợ lý y tá, hộ lý và nhân viên hỗ trợ bệnh nhân
33103 Pharmacy technical assistants and pharmacy assistants Trợ lý kỹ thuật và trợ lý dược sĩ
42201 Social and community service workers Nhân viên dịch vụ xã hội và cộng đồng
42202 Early childhood educators and assistants Giáo viên và trợ giảng mầm non
44101 Home support workers, caregivers and related occupations Nhân viên chăm sóc tại nhà và người chăm sóc cá nhân
62029 Other services supervisors Giám sát viên các dịch vụ khác
63200 Cooks Đầu bếp
63202 Bakers Thợ làm bánh
64100 Retail salespersons and visual merchandisers Nhân viên bán lẻ và trưng bày sản phẩm
64314 Hotel front desk clerks Nhân viên lễ tân khách sạn
64410 Security guards and related security service occupations Nhân viên bảo vệ và dịch vụ an ninh liên quan
72011 Contractors and supervisors, electrical trades and telecommunication occupations Nhà thầu và giám sát ngành điện và viễn thông
72400 Construction millwrights and industrial mechanics Thợ lắp đặt và bảo trì máy móc công nghiệp, cơ khí công trình
72404 Aircraft mechanics and inspectors Thợ máy và thanh tra kỹ thuật máy bay
72410 Automotive service technicians, truck and bus mechanics, and mechanical repairers Kỹ thuật viên sửa chữa ô tô, thợ máy xe tải, xe buýt và thợ sửa chữa cơ khí
73300 Transport truck drivers Tài xế xe tải vận chuyển
75110 Construction trades helpers and labourers Lao động phổ thông và phụ việc trong ngành xây dựng
94120 Sawmill machine operators Công nhân vận hành máy xưởng cưa

North Bay – Ngành nghề ưu tiên RCIP 2026

Lĩnh vực ưu tiên

  • Kinh doanh, tài chính, hành chính
  • Y tế
  • Giáo dục & dịch vụ xã hội
  • Bán hàng và dịch vụ
  • Thợ tay nghề & vận tải
  • Khoa học tự nhiên & ứng dụng (mới)

Danh sách nghề cụ thể:

Lưu ý quan trọng: Toàn bộ ngành fast food và bán lẻ hiện bị loại trừ khỏi RCIP tại North Bay.

NOC Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt
11100 Financial auditors and accountants Kiểm toán viên và kế toán viên
11102 Financial advisors Cố vấn tài chính
12200 Accounting technicians and bookkeepers Kỹ thuật viên kế toán và nhân viên ghi sổ kế toán
13110 Administrative assistants Trợ lý hành chính
14400 Shippers and receivers Nhân viên xuất nhập kho
21232 Software developers and programmers Lập trình viên và nhà phát triển phần mềm
21300 Civil engineers Kỹ sư xây dựng dân dụng
21310 Electrical and electronics engineers Kỹ sư điện và điện tử
22220 Computer network and web technicians Kỹ thuật viên mạng máy tính và web
31301 Registered nurses and registered psychiatric nurses Y tá đã đăng ký và y tá tâm thần đã đăng ký
32101 Licensed practical nurses Y tá thực hành có giấy phép (LPN)
33100 Dental assistants and dental laboratory assistants Trợ lý nha khoa và trợ lý phòng thí nghiệm nha khoa
33102 Nurse aides, orderlies and patient service associates Trợ lý y tá, hộ lý và nhân viên hỗ trợ bệnh nhân
33103 Pharmacy technical assistants and pharmacy assistants Trợ lý kỹ thuật và trợ lý dược sĩ
42201 Social and community service workers Nhân viên dịch vụ xã hội và cộng đồng
42202 Early childhood educators and assistants Giáo viên và trợ giảng mầm non
44101 Home support workers, caregivers and related occupations Nhân viên chăm sóc tại nhà và người chăm sóc cá nhân
64410 Security guards and related security service occupations Nhân viên bảo vệ và dịch vụ an ninh liên quan
72100 Machinists and machining and tooling inspectors Thợ tiện, thợ gia công cơ khí và thanh tra dụng cụ
72106 Welders and related machine operators Thợ hàn và người vận hành máy liên quan
72200 Electricians (except industrial and power system) Thợ điện (không bao gồm điện công nghiệp và hệ thống điện lực)
72404 Aircraft mechanics and aircraft inspectors Thợ máy và thanh tra kỹ thuật máy bay
72410 Automotive service technicians, truck and bus mechanics and mechanical repairers Kỹ thuật viên sửa chữa ô tô, thợ máy xe tải, xe buýt và thợ sửa chữa cơ khí
75110 Construction trade helpers and labourers Lao động phổ thông và phụ việc trong ngành xây dựng
94110 Chemical plant machine operators Công nhân vận hành máy trong nhà máy hóa chất

Sault Ste. Marie – Ngành nghề ưu tiên RCIP 2026

Lĩnh vực ưu tiên

  • Y tế
  • Giáo dục & dịch vụ cộng đồng
  • Kinh doanh – tài chính – hành chính (mới)
  • Thợ tay nghề & vận tải
  • Sản xuất & tiện ích
  • Khoa học tự nhiên & ứng dụng

Danh sách nghề cụ thể: 

Hiện tại chưa có nghề cụ thể được công bố cho nhóm khoa học tự nhiên & ứng dụng.

NOC Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt
11100 Financial auditors and accountants Kiểm toán viên và kế toán viên
11102 Financial advisors Cố vấn tài chính
13100 Administrative officers Nhân viên hành chính cấp quản lý
14200 Accounting and related clerks Nhân viên kế toán và nghiệp vụ liên quan
20010 Engineering managers Quản lý kỹ thuật
21321 Industrial and manufacturing engineers Kỹ sư công nghiệp và sản xuất
22220 Computer network and web technicians Kỹ thuật viên mạng máy tính và web
22301 Mechanical engineering technologists and technicians Kỹ thuật viên và công nghệ viên kỹ thuật cơ khí
22310 Electrical and electronics engineering technologists and technicians Kỹ thuật viên và công nghệ viên kỹ thuật điện – điện tử
31102 General practitioners and family physicians Bác sĩ đa khoa và bác sĩ gia đình
31301 Registered nurses and registered psychiatric nurses Y tá đã đăng ký và y tá tâm thần đã đăng ký
32101 Licensed practical nurses Y tá thực hành có giấy phép (LPN)
33100 Dental assistants and dental laboratory assistants Trợ lý nha khoa và trợ lý phòng thí nghiệm nha khoa
33102 Nurse aides, orderlies and patient service associates Trợ lý y tá, hộ lý và nhân viên hỗ trợ bệnh nhân
42201 Social and community service workers Nhân viên dịch vụ xã hội và cộng đồng
42202 Early childhood educators and assistants Giáo viên và trợ giảng mầm non
72100 Machinists and machining and tooling inspectors Thợ tiện, thợ gia công cơ khí và thanh tra dụng cụ
72400 Construction millwrights and industrial mechanics Thợ lắp đặt và bảo trì máy móc công nghiệp
72404 Aircraft mechanics and aircraft inspectors Thợ máy và thanh tra kỹ thuật máy bay
72410 Automotive service technicians, truck and bus mechanics and mechanical repairers Kỹ thuật viên sửa chữa ô tô, thợ máy xe tải, xe buýt và thợ sửa chữa cơ khí
73301 Bus drivers, subway operators and other transit operators Tài xế xe buýt, tàu điện ngầm và phương tiện giao thông công cộng
75119 Other trades helpers and labourers Lao động phụ trợ các ngành nghề tay nghề khác
93200 Aircraft assemblers and aircraft assembly inspectors Công nhân lắp ráp và kiểm tra lắp ráp máy bay
94107 Machine operators of other metal products Công nhân vận hành máy sản phẩm kim loại khác
94219 Other products assemblers, finishers and inspectors Công nhân lắp ráp, hoàn thiện và kiểm tra các sản phẩm khác

Sudbury – Ngành nghề ưu tiên RCIP 2026

Lĩnh vực ưu tiên

  • Kinh doanh – tài chính – hành chính (mới)
  • Y tế
  • Giáo dục & dịch vụ xã hội
  • Thợ tay nghề & vận tải
  • Khoa học tự nhiên & ứng dụng
  • Tài nguyên thiên nhiên & nông nghiệp

Danh sách các nghề cụ thể:

Lưu ý: Một số ngành dù được liệt kê nhưng chỉ xét trong trường hợp hạn chế.

NOC Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt
21330 Mining engineers Kỹ sư khai khoáng
22100 Chemical technologists and technicians Kỹ thuật viên và công nghệ viên hóa học
22300 Civil engineering technologists and technicians Kỹ thuật viên và công nghệ viên kỹ thuật xây dựng dân dụng
22301 Mechanical engineering technologists and technicians Kỹ thuật viên và công nghệ viên kỹ thuật cơ khí
22303 Construction estimators Nhân viên dự toán xây dựng
22310 Electrical and electronics engineering technologists and technicians Kỹ thuật viên và công nghệ viên kỹ thuật điện – điện tử
31102 General practitioners and family physicians Bác sĩ đa khoa và bác sĩ gia đình
31301 Registered nurses and registered psychiatric nurses Y tá đã đăng ký và y tá tâm thần đã đăng ký
32101 Licensed practical nurses Y tá thực hành có giấy phép (LPN)
32109 Other technical occupations in therapy and assessment Các nghề kỹ thuật khác trong lĩnh vực trị liệu và đánh giá
33100 Dental assistants and dental laboratory assistants Trợ lý nha khoa và trợ lý phòng thí nghiệm nha khoa
33101 Medical laboratory assistants and related technical occupations Trợ lý phòng xét nghiệm y tế và các nghề kỹ thuật liên quan
33102 Nurse aides, orderlies and patient service associates Trợ lý y tá, hộ lý và nhân viên hỗ trợ bệnh nhân
42201 Social and community service workers Nhân viên dịch vụ xã hội và cộng đồng
42202 Early childhood educators and assistants Giáo viên và trợ giảng mầm non
42203 Instructors of persons with disabilities Giảng viên/huấn luyện viên cho người khuyết tật
44101 Home support workers, caregivers, and related occupations Nhân viên chăm sóc tại nhà và người chăm sóc cá nhân
70010 Construction managers Quản lý xây dựng
72106 Welders and related machine operators Thợ hàn và người vận hành máy liên quan
72400 Construction millwrights and industrial mechanics Thợ lắp đặt và bảo trì máy móc công nghiệp
72401 Heavy-duty equipment mechanics Thợ sửa chữa thiết bị hạng nặng
72410 Automotive service technicians, truck and bus mechanics, and mechanical repairers Kỹ thuật viên sửa chữa ô tô, thợ máy xe tải, xe buýt và thợ sửa chữa cơ khí
72411 Auto body collision, refinishing and glass technicians and damage repair estimators Kỹ thuật viên sửa chữa thân vỏ xe, sơn xe, kính xe và thẩm định thiệt hại
73300 Transport truck drivers Tài xế xe tải vận chuyển
74203 Automotive and heavy truck and equipment parts installers and servicers Nhân viên lắp đặt và bảo trì phụ tùng ô tô, xe tải và thiết bị hạng nặng

Timmins – Ngành nghề ưu tiên RCIP 2026

Timmins là cộng đồng duy nhất tại Ontario chỉ có 5 lĩnh vực ưu tiên.

Lĩnh vực ưu tiên

  • Y tế
  • Giáo dục & dịch vụ xã hội
  • Thợ tay nghề & vận tải
  • Tài nguyên thiên nhiên & nông nghiệp
  • Sản xuất & tiện ích (mới)

Danh sách nghề cụ thể:

NOC Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt
12111 Health information management occupations Nhân sự quản lý thông tin y tế
12200 Accounting technicians and bookkeepers Kỹ thuật viên kế toán và nhân viên ghi sổ kế toán
13110 Administrative assistants Trợ lý hành chính
21330 Mining engineers Kỹ sư khai khoáng
22101 Geological and mineral technologists and technicians Kỹ thuật viên và công nghệ viên địa chất – khoáng sản
32101 Licensed practical nurses Y tá thực hành có giấy phép (LPN)
32104 Animal health technologists and veterinary technicians Kỹ thuật viên sức khỏe động vật và kỹ thuật viên thú y
33101 Medical laboratory assistants and related technical occupations Trợ lý phòng xét nghiệm y tế và các nghề kỹ thuật liên quan
33102 Nurse aides, orderlies and patient service associates Trợ lý y tá, hộ lý và nhân viên hỗ trợ bệnh nhân
31301 Registered nurses and registered psychiatric nurses Y tá đã đăng ký và y tá tâm thần đã đăng ký
42201 Social and community service workers Nhân viên dịch vụ xã hội và cộng đồng
42202 Early childhood educators and assistants Giáo viên và trợ giảng mầm non
44101 Home support workers, caregivers and related occupations Nhân viên chăm sóc tại nhà và người chăm sóc cá nhân
72100 Machinists and machining and tooling inspectors Thợ tiện, thợ gia công cơ khí và thanh tra dụng cụ
72106 Welders and related machine operators Thợ hàn và người vận hành máy liên quan
72200 Electricians (except industrial and power system) Thợ điện (không bao gồm điện công nghiệp và hệ thống điện lực)
72400 Construction millwrights and industrial mechanics Thợ lắp đặt và bảo trì máy móc công nghiệp
72401 Heavy-duty equipment mechanics Thợ sửa chữa thiết bị hạng nặng
72410 Automotive service technicians, truck and bus mechanics and mechanical repairers Kỹ thuật viên sửa chữa ô tô, thợ máy xe tải, xe buýt và thợ sửa chữa cơ khí
73300 Transport truck drivers Tài xế xe tải vận chuyển
73400 Heavy equipment operators Nhân viên vận hành thiết bị hạng nặng
74203 Automotive and heavy truck and equipment parts installers and servicers Nhân viên lắp đặt và bảo trì phụ tùng ô tô, xe tải và thiết bị hạng nặng
75110 Construction trades helpers and labourers Lao động phổ thông và phụ việc trong ngành xây dựng
84100 Underground mine service and support workers Nhân viên dịch vụ và hỗ trợ khai thác mỏ ngầm
95103 Labourers in wood, pulp and paper processing Lao động trong ngành chế biến gỗ, bột giấy và giấy

Điều kiện chung để nộp PR qua RCIP

Ứng viên cần đáp ứng:

  • Job offer từ nhà tuyển dụng được chỉ định
  • Tối thiểu 1 năm kinh nghiệm làm việc liên quan (1.560 giờ / 3 năm gần nhất)
  • Trình độ tiếng Anh/Pháp (CLB):
    • TEER 0–1: CLB 6
    • TEER 2–3: CLB 5
    • TEER 4–5: CLB 4
  • Bằng cấp Canada hoặc ECA (nếu học ngoài Canada)
  • Chứng minh tài chính định cư: Từ 10.507 CAD (độc thân) đến 27.806 CAD (gia đình 7 người)

Giải thích nhanh thuật ngữ

  • TEER: Phân loại trình độ nghề nghiệp trong hệ thống NOC
  • NOC: National Occupational Classification – mã ngành nghề Canada
  • CLB: Canadian Language Benchmark – thang điểm ngôn ngữ

RCIP có cho phép xin work permit không?

Có. RCIP cho phép xin giấy phép lao động đặc biệt (LMIA-exempt work permit) trong thời gian chờ xét PR, nếu hồ sơ đã nộp và vượt qua bước kiểm tra đầy đủ.

Kết luận

RCIP 2026 tại Ontario tiếp tục là con đường định cư thực tế, ưu tiên nhu cầu lao động thật tại các cộng đồng miền Bắc. Việc chọn đúng cộng đồng – đúng ngành – đúng nhà tuyển dụng là yếu tố then chốt quyết định khả năng thành công.